Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "thỏa thuận ngừng bắn" (1)
thỏa thuận ngừng bắn
Tiếng Anh
Cụm từceasefire agreement
Ukraine sẽ ký kết thỏa thuận ngừng bắn với Nga.
Ukraine will sign a ceasefire agreement with Russia.
Từ liên quan "thỏa thuận ngừng bắn" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "thỏa thuận ngừng bắn" (1)
Ukraine sẽ ký kết thỏa thuận ngừng bắn với Nga.
Ukraine will sign a ceasefire agreement with Russia.
